出租车公司 电话(0084-4) Hà Nội (河内) 853 5353 Taxi CP 826 2626 Thăng Long(升龙) 971 7171 Airport 873 3333 Taxi 12 821 2212 V Taxi 858 5858 T Taxi 858 5858 Mai linh (M Taxi / S Taxi) 861 6161 Thủ đô(首都) 833 3333 Thành Hưng(成兴) 872 3823 Sài G̣n 821 2121 Hoàn KIếm(还剑) 816 1616 Tây Hồ(西湖) 845 4545 Hương Nam(香南) 854 5454 Minh Đức(明德) 816 2162 Hồng Phương(鸿方) 971 1711 Hoàng Hợp(黄合) 718 1818 V20 820 2020 Thu Hương(秋香) 836 3636 Hương Lúa(香稻) 825 2525 Taxi 52 852 5252 Thế Kỷ Mới(新世纪) 873 4734 City 822 2222 Sao Sài G̣on 831 3131 (中越科技贸易网译)
出租车公司
电话(0084-4)
Hà Nội (河内)
853 5353
Taxi CP
826 2626
Thăng Long(升龙)
971 7171
Airport
873 3333
Taxi 12
821 2212
V Taxi
858 5858
T Taxi
Mai linh (M Taxi / S Taxi)
861 6161
Thủ đô(首都)
833 3333
Thành Hưng(成兴)
872 3823
Sài G̣n
821 2121
Hoàn KIếm(还剑)
816 1616
Tây Hồ(西湖)
845 4545
Hương Nam(香南)
854 5454
Minh Đức(明德)
816 2162
Hồng Phương(鸿方)
971 1711
Hoàng Hợp(黄合)
718 1818
V20
820 2020
Thu Hương(秋香)
836 3636
Hương Lúa(香稻)
825 2525
Taxi 52
852 5252
Thế Kỷ Mới(新世纪)
873 4734
City
822 2222
Sao Sài G̣on
831 3131
(中越科技贸易网译)